ice plant
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây băng: Một loại cây hàng năm có nguồn gốc từ Cựu Thế giới, nay đã phổ biến rộng rãi ở các vùng ấm áp. Đặc điểm nổi bật của "ice plant" là hoa màu trắng và tán lá mọng nước, được phủ một lớp lông nhỏ li ti trông giống như những tinh thể băng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ice plant thrives in coastal areas with sandy soil. (Cây băng phát triển tốt ở các vùng ven biển có đất cát.)
- I saw an ice plant covered with dew that sparkled like frost. (Tôi thấy một cây băng phủ đầy sương long lanh như sương giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be like an ice plant": mô tả một vật hoặc cảnh tượng có bề mặt lấp lánh như băng.
- The windows were decorated with frost, looking like an ice plant. (Những ô cửa sổ được trang trí bằng sương giá, trông như một cây băng.)
"ice plant extract": chiết xuất từ cây băng, thường được dùng trong mỹ phẩm hoặc y học thảo dược.
- Many skincare products contain ice plant extract for its moisturizing properties. (Nhiều sản phẩm chăm sóc da chứa chiết xuất cây băng nhờ đặc tính dưỡng ẩm của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Ice plant (cụm danh từ): không có biến thể chính thức; tuy nhiên, có thể gặp các tên gọi khác như "cây băng" trong tiếng Việt.
- Iceplant (viết liền): một dạng viết thay thế không phổ biến.
Từ đồng nghĩa
- Cây băng: tên gọi thông dụng trong tiếng Việt.
- Cây lưỡi hổ (Senecio serpens): một loại cây mọng nước khác, nhưng không phải là đồng nghĩa chính xác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "ice plant" là danh từ ghép, không có động từ đi kèm.
Thành ngữ liên quan
- Không có: "ice plant" không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.